Dịch nghĩa:
だけど、東京は空気が悪いし、人が多すぎて落ち着かない。
Tuy nhiên, không khí ở Tokyo không tốt và có quá nhiều người khiến không thể yên tâm.
Từ vựng:
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
気
Khí
tinh thần; không khí
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
人
Nhân
người
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo