Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
だけど、
明日
あした
はお
客
きゃく
さんとも
会
あ
わなくちゃいけないし・・・。
Nhưng ngày mai tôi cũng phải gặp khách hàng...
Ngữ pháp:
~なくちゃいけない (〜naku cha ikenai)
Diễn tả nghĩa vụ phải làm gì đó; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
明日
あした
ngày mai
お客さん
おきゃくさん
khách; người thăm
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
客
Khách
khách
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia