Dịch nghĩa:
だが、「実際の大人の世界」では、競争はたくさんある。
Tuy nhiên, trong 'thế giới người lớn thực sự', cạnh tranh là rất nhiều.
Từ vựng:
Hán tự:
実
Thực
thực tế; hạt
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
大
Đại
lớn; to
人
Nhân
người
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
競
Cạnh
cạnh tranh
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận