Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

たまに訳わけもなくイライラすることってない?
Bạn có bao giờ cảm thấy bực bội mà không rõ lý do không?

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

偶に
たまに
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác
訳
わけ
lý do; nguyên nhân
無い
ない
không tồn tại
苛々
いらいら
cáu kỉnh
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

訳
Dịch dịch; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật