Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

たとえどんなに長ながくかかっても、その仕事しごとは終おわらせるつもりだ。
Dù mất bao lâu đi nữa, tôi định hoàn thành công việc này.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
其の
その
đó; cái đó
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

長
Trường dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
終
Chung kết thúc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật