Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そんなCD買かうつもりなんてないよ。傷きずだらけじゃないか。
Tôi không có ý định mua cái CD đầy xước đó đâu.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

~だらけ (〜darake)

Chỉ rằng điều gì đó đầy hoặc bị bao phủ bởi một đặc điểm (thường là tiêu cực).
JLPT N3

Từ vựng:

そんな
như vậy; loại đó
買う
かう
mua; mua sắm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
無い
ない
không tồn tại
傷
きず
vết thương; vết cắt; vết bầm

Hán tự:

買
Mãi mua
傷
Thương vết thương; tổn thương

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật