Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんな
計画
けいかく
では
多
おお
くの
問題
もんだい
を
引
ひ
き
起
お
こすだろう。
Kế hoạch đó sẽ gây ra nhiều vấn đề.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
計画
けいかく
kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình
多く
おおく
nhiều
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
引き起こす
ひきおこす
gây ra; tạo ra; dẫn đến; kích thích
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
起
Khởi
thức dậy