Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんな
行動
こうどう
は
問題
もんだい
を
起
お
こすもとになる。
Hành động như thế sẽ gây ra vấn đề.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
行動
こうどう
hành động; hành vi
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
起こす
おこす
dựng lên; nhặt lên
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
起
Khởi
thức dậy