Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなテニスやゴルフみたいなスポーツは
好
す
きじゃない。
Tôi không thích những môn thể thao như tennis hay golf.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
テニス
quần vợt
ゴルフ
gôn
みたい
giống như; tương tự
スポーツ
thể thao
好き
すき
thích; yêu thích
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó