Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そんなわけで、彼かれはほとんど言いうことがなかった。
Vì lý do đó, anh ấy gần như không nói gì.

Ngữ pháp:

V る ことがある (〜ru koto ga aru)

Dùng để biểu thị rằng điều gì đó xảy ra đôi khi hoặc đã xảy ra trước đây.
JLPT N4

Từ vựng:

そんな
như vậy; loại đó
彼
かれ
anh ấy
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật