Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そんなのよくあることだから気きにしなくていいよ。
Đừng lo, chuyện đó thường xảy ra mà.

Ngữ pháp:

~ことだ (〜koto da)

Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3

Từ vựng:

そんな
như vậy; loại đó
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật