Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなに
遅
おそ
くまで
外出
がいしゅつ
していてはいけません。
Bạn không nên đi chơi khuya như thế.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
遅く
おそく
muộn
外出
がいしゅつ
ra ngoài; đi chơi
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài