Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなにわたしのことを
心配
しんぱい
しないで。
Đừng lo lắng quá nhiều cho tôi.
Ngữ pháp:
そんなに~ (sonna ni〜)
Biểu thị 'không nhiều', 'không đến mức', hoặc 'không quá ~'.
JLPT N4
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
心配
しんぱい
lo lắng; quan tâm; lo âu; sợ hãi
為る
する
làm
Hán tự:
心
Tâm
trái tim; tâm trí
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát