Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなつまらないことで
両親
りょうしん
に
面倒
めんどう
をかけてはいけない。
Đừng gây phiền phức cho bố mẹ vì những chuyện tầm thường như thế.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
詰まる
つまる
được nhồi đầy; được lấp đầy; đầy (ví dụ: lịch trình)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
両親
りょうしん
cha mẹ; cả cha lẫn mẹ
面倒
めんどう
phiền phức; rắc rối
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
親
Thân
cha mẹ; thân mật
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng