Dịch nghĩa:
そんなことで頭を悩ます必要はない。
Không cần phải đau đầu về chuyện đó.
Từ vựng:
Hán tự:
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
悩
Não
rắc rối; lo lắng; đau đớn; đau khổ; bệnh tật
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính