Dịch nghĩa:
「そろそろ、家に帰らなきゃ」「えーもう少し遊ぼうよ!」「ごめんね。でも遅くなるとママに叱られるんだよ」
"Chắc phải về nhà thôi" - "Ê, chơi thêm chút nữa đi!" - "Xin lỗi nhé, nhưng nếu về muộn mẹ sẽ mắng đấy."
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
帰
Quy
trở về; dẫn đến
少
Thiếu
ít
遊
Du
chơi
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
叱
Sất
mắng