Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そろそろこの
会議
かいぎ
を
終
お
えなくてはならない
時刻
じこく
だと
思
おも
います。
Tôi nghĩ đã đến lúc phải kết thúc cuộc họp này.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
そろそろ
sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức
此の
この
này
会議
かいぎ
cuộc họp; hội nghị; phiên họp; hội đồng; đại hội
終える
おえる
kết thúc
成る
なる
trở thành; đạt được
時刻
じこく
thời gian; giờ
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
終
Chung
kết thúc
時
Thời
thời gian; giờ
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
思
Tư
nghĩ