Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それを
彼女
かのじょ
のせいにしてはいけない。
Đừng đổ lỗi cho cô ấy về điều đó.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
彼女
かのじょ
cô ấy
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ