Dịch nghĩa:

Đó là bản phân công sơ lược cho từng quy trình.

Hán tự:

Các mỗi; từng
Công thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
Trình mức độ; mức độ; luật; công thức; khoảng cách; giới hạn; số lượng
Cát tỷ lệ; chia; cắt; tách
Chấn lắc; vẫy