Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
khoảng; xấp xỉ; thô; lỏng lẻo
JP: それをざっくりと各工程に割り振ったものです。
VI: Đó là bản phân công sơ lược cho từng quy trình.
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
(cắt) trong một nhát; (vỡ ra) mạnh mẽ
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
(cắt) sâu; (tách ra) rộng mở; hở
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
📝 như 〜(と)した
thô (vật liệu); thô ráp
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
mặc thoải mái; dễ dàng