Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それは私わたしたちが心配しんぱいしていることです。
Đó là điều chúng tôi đang lo lắng.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
私たち
わたしたち
chúng tôi
心配
しんぱい
lo lắng; quan tâm; lo âu; sợ hãi
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
心
Tâm trái tim; tâm trí
配
Phối phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật