Dịch nghĩa:

Điều đó sẽ cản trở tính cách của anh ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhân người
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
Trở ngăn cản; tách ra; ngăn ngừa; cản trở; ngăn chặn
Hại tổn hại; thương tích