Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それは
彼
かれ
にとってたいした
問題
もんだい
ではない。
Điều đó không phải là vấn đề lớn với anh ấy.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
彼
かれ
anh ấy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
大した
たいした
đáng kể; quan trọng; lớn lao
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài