Dịch nghĩa:
それは幕切れの一瞬の出来事であった。
Đó là một sự kiện trong nháy mắt cuối cùng.
Từ vựng:
Hán tự:
幕
Mạc
màn; cờ; hồi kịch
切
Thiết
cắt; sắc bén
一
Nhất
một
瞬
Thuấn
nháy mắt
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
事
Sự
sự việc; lý do