Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それは
僕
ぼく
にとってあまり
重要
じゅうよう
ではない。
Điều đó không quá quan trọng đối với tôi.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
僕
ぼく
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
重要
じゅうよう
quan trọng; thiết yếu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính