Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それはトムにとっては無理むりだと思おもう。
Tôi nghĩ đó là điều không thể đối với Tom.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
無理
むり
vô lý; không hợp lý
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

無
Vô không có gì; không
理
Lý logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật