Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはトムにとっていいことなの?それとも
悪
わる
いことなの?
Điều đó là tốt hay xấu đối với Tom?
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai