Dịch nghĩa:
それはお前が小さな子供の頃によく聞いた音だ。
Đó là âm thanh mà bạn thường nghe khi còn là một đứa trẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
小
Tiểu
nhỏ
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn