Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それで、このかたが神かみの子こであると証言しょうげんしているのです。
Vậy là, người này chứng thực rằng anh ta là con của Chúa.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
神
かみ
thần; thần thánh; linh hồn; kami
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
証言
しょうげん
lời khai; bằng chứng
為る
する
làm

Hán tự:

神
Thần thần; tâm hồn
子
Tử trẻ em
証
Chứng chứng cứ
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật