Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それがほしい人ひとなら誰だれでもそれをもって行いってよい。
Ai muốn có thứ đó thì cứ lấy đi.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

N をもって (~wo motte)

Dùng để chỉ phương tiện, phương pháp, hoặc thời gian; 'với', 'bằng cách', 'tại'.
JLPT N1

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
欲しい
ほしい
muốn
人
ひと
người; ai đó
誰
だれ
ai
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

人
Nhân người
誰
Thùy ai; ai đó
行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật