Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その2人ふたりはすばらしい夫婦ふうふになるだろう。
Hai người đó sẽ trở thành một cặp vợ chồng tuyệt vời.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
二人
ふたり
hai người; cặp đôi
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
夫婦
ふうふ
vợ chồng
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

人
Nhân người
夫
Phu chồng; đàn ông
婦
Phụ phụ nữ; vợ; cô dâu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật