Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
頃
ころ
はテレビやラジオはありませんでした。
Vào thời điểm đó, không có ti vi lẫn radio.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
頃
ころ
thời gian (xấp xỉ); khoảng; về phía
テレビ
truyền hình; TV
ラジオ
radio
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía