Dịch nghĩa:
その頃は、ほとんどの人が大学へは行かなかった。
Vào thời điểm đó, hầu hết mọi người không đi đại học.
Từ vựng:
Hán tự:
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
人
Nhân
người
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng