Dịch nghĩa:
その音楽を聞くと昔のことを思い出す。
Khi nghe bản nhạc đó, tôi nhớ lại những kỷ niệm xưa.
Từ vựng:
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài