Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その音楽おんがくの音おとはしだいに消きえていった。
Âm thanh của bản nhạc đó dần dần biến mất.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
音楽
おんがく
âm nhạc
音
おと
âm thanh; tiếng động
次第
しだい
tùy thuộc vào
消える
きえる
biến mất; tan biến; khuất khỏi tầm nhìn; đi xa; mất đi
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

音
Âm âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc âm nhạc; thoải mái
消
Tiêu dập tắt; tắt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật