Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
靴
くつ
は、この
白
しろ
いスカートにぴったりです。
Đôi giày đó rất hợp với chiếc váy trắng này.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
此の
この
này
白い
しろい
trắng
スカート
váy
ぴったり
chặt chẽ; sát
Hán tự:
靴
Ngoa
giày
白
Bạch
trắng