Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その電話でんわは南みなみデトロイトからであると辿たどることができた。
Cuộc gọi này có thể được truy tìm từ phía nam Detroit.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
南
みなみ
phía nam
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
辿る
たどる
theo (một con đường, lối đi, v.v.); lần theo
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

電
Điện điện
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
南
Nam nam
辿
Siêm theo (đường); theo đuổi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật