Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
階段
かいだん
を
上
あ
がってはいけませんからね。
Bạn không được phép lên cầu thang đó.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
階段
かいだん
cầu thang; cầu thang bộ
上がる
あがる
tăng; đi lên; lên; leo lên; được nâng lên
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
階
Giai
tầng; cầu thang
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
上
Thượng
trên