Dịch nghĩa:
その都市に入る道はすべて車で一杯である。
Mọi con đường vào thành phố đó đều đầy xe cộ.
Từ vựng:
Hán tự:
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
市
Thị
thị trường; thành phố
入
Nhập
vào; chèn
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
車
Xa
xe
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng