Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
部屋
へや
にはほとんど
何
なに
もなかった。
Căn phòng đó hầu như không có gì.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
部屋
へや
phòng; buồng
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
何
なん
gì
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
何
Hà
gì