Dịch nghĩa:

Chiến dịch tranh cử của anh ấy thành công và anh ấy đã thắng cuộc bầu cử.

Hán tự:

Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Cử nâng lên
Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Thành trở thành; đạt được
Công thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thắng chiến thắng