Dịch nghĩa:
その選手はファンに歓呼して迎えられた。
Vận động viên đó đã được các fan hò reo chào đón.
Từ vựng:
Hán tự:
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
歓
Hoan
vui mừng; niềm vui
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi