Dịch nghĩa:

Tuần đó không liên quan gì đến phân biệt đối xử.

Hán tự:

Chu tuần
Gian khoảng cách; không gian
Sai phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
Quan kết nối; cổng; liên quan
Hệ người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm