Dịch nghĩa:
その通りは昼間は大変騒がしかった。
Con đường đó vào ban ngày rất ồn ào.
Từ vựng:
Hán tự:
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
昼
Trú
ban ngày; trưa
間
Gian
khoảng cách; không gian
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích