Dịch nghĩa:
その車は、後ろに砂ぼこりをたてて通り過ぎた。
Chiếc xe đó đã đi qua và để lại một đám bụi mù mịt phía sau.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
砂
Sa
cát
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi