Dịch nghĩa:
その赤ん坊は母親にそっくりであった。
Đứa bé rất giống mẹ nó.
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
坊
Phường
cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu
母
Mẫu
mẹ
親
Thân
cha mẹ; thân mật