Dịch nghĩa:
その赤ちゃんはおばあさんに世話をしてもらった。
Đứa trẻ đã được bà chăm sóc.
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
世
Thế
thế hệ; thế giới
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện