Dịch nghĩa:
その貿易商は戦後に莫大な財産を築いた。
Nhà buôn đó đã xây dựng được một gia tài khổng lồ sau chiến tranh.
Từ vựng:
Hán tự:
貿
Mậu
thương mại; trao đổi
易
Dịch
dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán
商
Thương
buôn bán
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
莫
Mạc
không được; đừng; không
大
Đại
lớn; to
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng