貿易商 [Mậu Dịch Thương]

ぼうえきしょう

Danh từ chung

thương nhân

JP: その貿易ぼうえきしょう戦後せんご莫大ばくだい財産ざいさんきずいた。

VI: Nhà buôn đó đã xây dựng được một gia tài khổng lồ sau chiến tranh.