戦後 [Khuyết Hậu]

せんご
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từ

thời kỳ hậu chiến; thời kỳ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai

JP: 昭和しょうわ天皇てんのう靖国神社やすくにじんじゃ75年ななじゅうごねんまでに戦後せんごけい8回はっかい参拝さんぱいした。

VI: Thiên hoàng Showa đã thăm viếng đền Yasukuni tổng cộng tám lần cho đến năm 1975 sau chiến tranh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

戦後せんごまれました。
Tôi sinh sau chiến tranh.
戦後せんごまれです。
Tôi sinh sau chiến tranh.
戦後せんごおおきな変化へんかしょうじた。
Sau chiến tranh đã xảy ra những thay đổi lớn.
この組織そしき戦後せんごまれた。
Tổ chức này được thành lập sau chiến tranh.
日本にほん戦後せんご復興ふっこう有名ゆうめいはなしである。
Câu chuyện về sự phục hồi sau chiến tranh của Nhật Bản là nổi tiếng.
かれ戦後せんご莫大ばくだい財産ざいさんきずいた。
Anh ấy đã xây dựng một gia tài lớn sau chiến tranh.
一家いっか戦後せんごひどくつらにあった。
Gia đình tôi đã trải qua nhiều khó khăn sau chiến tranh.
日本にほん戦後せんご繁栄はんえい享受きょうじゅしている。
Nhật Bản đang tận hưởng sự thịnh vượng sau chiến tranh.
日本にほん産業さんぎょう戦後せんごおおきな進歩しんぽげた。
Công nghiệp Nhật Bản đã tiến bộ lớn sau chiến tranh.
日本にほん戦後せんご目覚めざましい産業さんぎょう進歩しんぽをとげた。
Nhật Bản đã đạt được tiến bộ công nghiệp đáng kể sau chiến tranh.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 戦後
  • Cách đọc: せんご
  • Từ loại: danh từ (chỉ thời kỳ); danh từ làm định ngữ
  • Ý nghĩa khái quát: thời kỳ hậu chiến, đặc biệt là sau Thế chiến II trong ngữ cảnh Nhật Bản
  • Dạng liên quan: 戦前, 終戦直後, 戦後史, 戦後世代, 戦後復興

2. Ý nghĩa chính

- Khoảng thời gian sau khi chiến tranh kết thúc; ở Nhật thường mặc định là sau 1945.

3. Phân biệt

  • 戦後 vs 戦前: sau chiến tranh vs trước chiến tranh.
  • 終戦直後: ngay sau khi kết thúc chiến tranh (giai đoạn rất sớm của 戦後).
  • Định ngữ: 戦後日本, 戦後文化, 戦後政治 (tính từ-hóa danh từ).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Lịch sử/xã hội: 戦後史, 戦後民主主義, 戦後改革.
  • Kinh tế: 戦後復興, 高度経済成長(戦後の現象).
  • Thế hệ: 戦後世代, ポスト戦後(hậu-hậu chiến, phê bình văn hóa).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
戦前đối nghĩatrước chiến tranhĐối lập thời kỳ
終戦liên quankết thúc chiến tranhMốc chuyển sang 戦後
戦後復興liên quanphục hưng hậu chiếnKinh tế/xã hội
高度経済成長liên quantăng trưởng caoHiện tượng thời 戦後
戦中liên quantrong chiến tranhGiai đoạn giữa
ポスト戦後liên quanhậu-hậu chiếnThuật ngữ phê bình xã hội

6. Bộ phận & cấu tạo từ

戦(セン/いくさ “chiến”)+ 後(ゴ/のち “sau”)→ “sau chiến tranh”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ở Nhật, “戦後” mặc định gắn với trật tự hiến pháp mới (Hiến pháp 1947) và quỹ đạo dân chủ-hòa bình. Nhiều từ ghép học thuật mượn “戦後” để định vị thời kỳ và hệ giá trị kèm theo.

8. Câu ví dụ

  • 戦後日本の経済成長は著しい。
    Tăng trưởng kinh tế Nhật Bản thời hậu chiến rất ấn tượng.
  • 戦後の復興に多くの人が尽力した。
    Nhiều người đã tận lực cho công cuộc phục hưng hậu chiến.
  • 戦後世代の価値観。
    Giá trị quan của thế hệ hậu chiến.
  • 戦後史を学ぶ。
    Học lịch sử thời hậu chiến.
  • 戦後間もない頃の写真。
    Bức ảnh chụp vào thời ngay sau chiến tranh.
  • 戦後民主主義が根づいた。
    Nền dân chủ hậu chiến đã bén rễ.
  • 戦後の住宅不足は深刻だった。
    Thiếu nhà ở sau chiến tranh rất nghiêm trọng.
  • 戦後文学に関心がある。
    Tôi quan tâm đến văn học hậu chiến.
  • 戦後長らく続いた体制。
    Thể chế đã kéo dài suốt thời hậu chiến.
  • 戦後と現在を比較する。
    So sánh thời hậu chiến với hiện tại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 戦後 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?